gas fixture

gas fixture

A gas fixture illuminates the cozy reading nook.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thiết bị dẫn khí đốt: "gas fixture" một thiết bị được lắp đặt cố định để dẫn khí đốt (gas) từ đường ống chính đến đầu đốt (gas burner), thường dùng trong các hệ thống chiếu sáng hoặc sưởi ấm bằng khí đốt.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà cổ vẫn còn một thiết bị dẫn khí đốt trong phòng khách.)
  • (Anh ấy đã thay thế thiết bị dẫn khí đốt bị hỏng bằng một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a gas fixture": lắp đặt một thiết bị dẫn khí đốt. (Người thợ ống nước sẽ lắp đặt một thiết bị dẫn khí đốt cho bếp mới.)
  • "gas fixture maintenance": bảo trì thiết bị dẫn khí đốt. (Việc bảo trì thiết bị dẫn khí đốt thường xuyên rất quan trọng cho sự an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas burner (n): đầu đốt khí, bộ phận đốt khí đốt. (Đầu đốt khí trên bếp cần được vệ sinh.)
  • Gas pipe (n): ống dẫn khí đốt. (Ống dẫn khí đốt đã bị hỏng trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas fitting: thiết bị phụ kiện dẫn khí đốt (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Gas appliance: thiết bị dùng khí đốt (như bếp, sưởi), nhưng rộng hơn "gas fixture".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up (a gas fixture): kết nối (một thiết bị dẫn khí đốt) vào hệ thống. (Kỹ thuật viên đã kết nối thiết bị dẫn khí đốt vào đường ống chính.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gas fixture", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)